Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/代議士代議士🔊☆ Lưu vào danh sáchだいぎしNghĩa—Hán tự trong từ này代議士Câu ví dụところで、平河代議士は、この件にどのていどタッチしているんでしょうか。By the way, I wonder how much of a hand Hiragawa MP plays in this matter?Từ liên quan一代永代黄金時代学生時代近代近代的現代古代