Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/退学退学N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたいがくNghĩa—Hán tự trong từ này退学Câu ví dụ彼は十七歳で高校を退学した。He left high school at seventeen.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + とみなすTừ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術