Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/対処対処N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたいしょNghĩa—Hán tự trong từ này対処Câu ví dụ彼は困難な事態に対処することが出来ない。He can't cope with difficult situations.Từ liên quan彼処其処仮処分何処か何処までも此処至る所事務所