Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/体つき体つきN1🔊☆ Lưu vào danh sáchからだつきNghĩa—Hán tự trong từ này体Câu ví dụスポーツをするにはほっそりとした体つきが必要である。Sports activities require a slender figure.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体