Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/体内体内🔊☆ Lưu vào danh sáchたいないNghĩa—Hán tự trong từ này体内Câu ví dụ血液は体内を循環する。Blood circulates through the body.Ngữ pháp liên quanNoun + ごとき (+ noun)Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体