Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/体重体重🔊☆ Lưu vào danh sáchたいじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này体重Câu ví dụジョギングでもして体重を減らすようにしなさい。Try to lose weight by jogging.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体