Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/体質体質🔊☆ Lưu vào danh sáchたいしつNghĩa—Hán tự trong từ này体質Câu ví dụ私のおいは卵に対してアレルギー体質だ。My nephew is allergic to eggs.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体