Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/体験体験N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたいけんNghĩa—Hán tự trong từ này体験Câu ví dụ彼は自分の体験を述べた。He described his own experience.Ngữ pháp liên quanNoun + と相まってTừ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体