Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/体系体系N2🔊☆ Lưu vào danh sáchたいけいNghĩa—Hán tự trong từ này体系Câu ví dụ彼らはその体系を大変な思索と労力を費やして仕上げた。They worked out the system with much thought and labor.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体