Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/体外受精体外受精🔊☆ Lưu vào danh sáchたいがいじゅせいNghĩa—Hán tự trong từ này体外受精Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体