Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/体育館体育館🔊☆ Lưu vào danh sáchたいいくかんNghĩa—Hán tự trong từ này体育館Câu ví dụ体育館でバスケットをしました。We played basketball in the gym.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体