Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/体育体育N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたいいくNghĩa—Hán tự trong từ này体育Câu ví dụ体育は必修科目ですか。Is physical education a required course?Ngữ pháp liên quanNoun / verb plain + くらい / ぐらいTừ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体