Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/打開打開N1🔊☆ Lưu vào danh sáchだかいNghĩa—Hán tự trong từ này打開Câu ví dụわれわれは局面の打開を図らなくてはならない。We must try to break the deadlock.Từ liên quan打安打一打殴打犠打強打挟み撃ち迎え撃つ