Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/打つ打つN3🔊☆ Lưu vào danh sáchぶつNghĩa—Hán tự trong từ này打Câu ví dụぶたれて耳鳴りがした。My ears were ringing from being beaten.Từ liên quan打安打一打殴打犠打強打挟み撃ち迎え撃つ