Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/存続存続N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそんぞくNghĩa—Hán tự trong từ này存続Câu ví dụその地方ではその古い風俗がなお存続している。The old custom is still kept up in that district.Từ liên quan温存既存残存生存存じる存在存分保存