Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/存在存在N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそんざいNghĩa—Hán tự trong từ này存在Câu ví dụ神は存在すると思いますか。Do you believe that God exists?Ngữ pháp liên quanV dict-form + べからず / べからざるNoun + から見ると / から見れば / から見てNoun + にとってTừ liên quan介在健在顕在現在有る在外在学在庫