Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/速度速度N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそくどNghĩa—Hán tự trong từ này速度Câu ví dụその男は一定の速度で車を運転した。The man drove his car at a uniform speed.Từ liên quanおめでとう御座います屹度度にの度に印度印度支那印度尼西亜听