Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/足踏み足踏み🔊☆ Lưu vào danh sáchあしぶみNghĩa—Hán tự trong từ này足踏Câu ví dụ兵士たちは足踏みをしていた。The soldiers were marking time.Từ liên quan一足一足右足運動不足遠足休息駆け足左足