Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/足音足音🔊☆ Lưu vào danh sáchあしおとNghĩa—Hán tự trong từ này足音Câu ví dụネコはその足音を聞いた。The cat listened to its steps.Từ liên quan一足一足右足運動不足遠足休息駆け足左足