Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/像像N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうNghĩa—Hán tự trong từ này像Câu ví dụその像は型に入れられて作られた。The statue was cast in a mold.Từ liên quan映像画像胸像偶像群像現像自画像受像