Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/走り回る走り回る🔊☆ Lưu vào danh sáchはしりまわるNghĩa—Hán tự trong từ này走回Câu ví dụ彼女の多くの子犬たちは毎日庭で走り回る。Her many little dogs run about in the garden every day.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌