Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/葬式葬式N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそうしきNghĩa—Hán tự trong từ này葬式Câu ví dụ1月30日、31日は葬式のため休みます。I'm taking bereavement leave on Jan. 30 and 31.Từ liên quan一式株式株式会社儀式旧式挙式形式形式的