Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/総選挙総選挙🔊☆ Lưu vào danh sáchそうせんきょNghĩa—Hán tự trong từ này総選挙Câu ví dụ総選挙がありそうだと言う噂が流れていた。A general election was in the air.Từ liên quan一挙快挙旗揚げ挙式挙党検挙選挙選挙権