Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/選挙選挙N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせんきょNghĩa—Hán tự trong từ này選挙Câu ví dụその県知事は7月の選挙で勝利をおさめました。The prefectural governor got the upper hand in the July elections.Từ liên quan一挙快挙旗揚げ挙式挙党検挙選挙権選挙戦