Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/選挙戦選挙戦🔊☆ Lưu vào danh sáchせんきょせんNghĩa—Hán tự trong từ này選挙戦Câu ví dụ選挙戦はとうとう泥試合になってしまった。The political campaign has turned into a dirty fight at last.Từ liên quan一戦開戦観戦休戦苦戦激戦決勝戦決戦