Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/観戦観戦🔊☆ Lưu vào danh sáchかんせんNghĩa—Hán tự trong từ này観戦Câu ví dụテレビでそのフットボールの試合を観戦するのは面白かった。Watching the football game on television was fun.Từ liên quan一戦開戦休戦苦戦激戦決勝戦決戦交戦