Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/休戦休戦N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうせんNghĩa—Hán tự trong từ này休戦Câu ví dụ彼らは休戦条件で合意した。They agreed on cease-fire terms.Từ liên quanお休みなさい一休み運休夏休み休する休まる休み休む