Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/選挙権選挙権🔊☆ Lưu vào danh sáchせんきょけんNghĩa—Hán tự trong từ này選挙権Câu ví dụアメリカの女性には選挙権がなかった。American women didn't have the right to vote.Từ liên quan一挙快挙旗揚げ挙式挙党検挙選挙選挙戦