Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/操作操作N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそうさNghĩa—Hán tự trong từ này操作Câu ví dụ私はこのCDプレイヤーの操作のしかたが分からない。I don't know how to operate this CD player.このコンピューターの操作は難しい。Operating this computer is tricky.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作