Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/かき回すかき回すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかきまわすNghĩa—Hán tự trong từ này回Câu ví dụ水を加えてペースト状になるまでかき回しなさい。Add water and stir to a paste.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌