Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/掃く掃くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchはくNghĩa—Hán tự trong từ này掃Câu ví dụお前は床を掃きさえすればよい。You have only to sweep the floor.Từ liên quan一掃清掃掃海掃除掃討大掃除払う掃除機