Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/喪服喪服🔊☆ Lưu vào danh sáchもふくNghĩa—Hán tự trong từ này喪服Câu ví dụスミス夫人は喪服を着ている。Mrs. Smith is in black.Từ liên quanセーラー服衣服既製服失う喪喪失喪主喪章