Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/創作創作N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそうさくNghĩa—Hán tự trong từ này創作Câu ví dụそれは彼女の創作だろう。I think she made up that story.この画家は美しい絵画を創作する。This artist creates beautiful paintings.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作