Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/素描素描🔊☆ Lưu vào danh sáchそびょうNghĩa—Hán tự trong từ này素描Từ liên quan一酸化炭素栄養素描写描く思い描く書き上げる絵を描く手描き