Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/素質素質N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそしつNghĩa—Hán tự trong từ này素質Câu ví dụ私は優れた彼の妻になる素質がある。I make an excellent wife for him.Từ liên quan一酸化炭素栄養素塩素簡素元元より酵素酸素