Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/祖先祖先N2🔊☆ Lưu vào danh sáchそせんNghĩa—Hán tự trong từ này祖先Câu ví dụ私たちは祖先をうやまうべきだ。We should worship our ancestors.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端