Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/全体全体N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんたいNghĩa—Hán tự trong từ này全体Câu ví dụ私はその話の全体を知っている。I know the whole of the story.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体