Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全世界全世界🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんせかいNghĩa—Hán tự trong từ này全世界Câu ví dụ全世界の人々が平和を切望している。The whole world hungers for peace.Từ liên quanお世辞お世話になる救世軍救世主近世後世出世世の中