Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/旋回旋回🔊☆ Lưu vào danh sáchせんかいNghĩa—Hán tự trong từ này旋回Câu ví dụタカは空を旋回した。The hawk circled round in the sky.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌