Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/洗礼洗礼🔊☆ Lưu vào danh sáchせんれいNghĩa—Hán tự trong từ này洗礼Câu ví dụ彼は洗礼を受けてカトリック教徒となった。He was baptized a Catholic.Từ liên quanお手洗い皿洗い手洗い水洗洗う洗剤洗浄洗濯