Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/戦災戦災N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせんさいNghĩa—Hán tự trong từ này戦災Từ liên quan一戦開戦観戦休戦苦戦激戦決勝戦決戦