Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/戦火戦火🔊☆ Lưu vào danh sáchせんかNghĩa—Hán tự trong từ này戦火Câu ví dụ若者は戦火というものを頭でしか知らない。Young people know the disasters of war only in the abstract.Ngữ pháp liên quanNoun + と + 一緒にVerb stem + ませんかTừ liên quan一戦開戦観戦休戦苦戦激戦決勝戦決戦