Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/川岸川岸🔊☆ Lưu vào danh sáchかわぎしNghĩa—Hán tự trong từ này川岸Câu ví dụ川岸で数人の男が糸を垂れている。Several men are fishing from the riverbank.Từ liên quan沿岸海岸海岸線岸岸壁岸辺護岸対岸