Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/岸壁岸壁🔊☆ Lưu vào danh sáchがんぺきNghĩa—Hán tự trong từ này岸壁Câu ví dụ船は岸壁からしだいに遠ざかって行った。The boat moved slowly away from the quay.Từ liên quan外壁障壁性癖壁壁画壁紙完璧壁面