Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/岸岸N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきしNghĩa—Hán tự trong từ này岸Câu ví dụ彼らはその船を岸にあげた。They drew the boat on the beach.Từ liên quan沿岸海岸海岸線岸壁岸辺護岸川岸対岸