Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/川沿い川沿い🔊☆ Lưu vào danh sáchかわぞいNghĩa—Hán tự trong từ này川沿Câu ví dụそのビルは川沿いに建っている。The building stands on the river.Từ liên quan河川山川小川川川下川岸川上川端