Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/小川小川🔊☆ Lưu vào danh sáchおがわNghĩa—Hán tự trong từ này小川Câu ví dụ小川がさらさらと流れる音が聞こえる。We can hear a brook murmuring.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい