Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/先方先方🔊☆ Lưu vào danh sáchせんぽうNghĩa—Hán tự trong từ này先方Câu ví dụ先方が電話にお出になりました。Your party is on the line.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端