Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/先輩先輩N4🔊☆ Lưu vào danh sáchせんぱいNghĩa—Hán tự trong từ này先輩Câu ví dụ私たちは彼をよき先輩として尊敬している。We respect him as a good senior.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端