Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/先天的先天的N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせんてんてきNghĩa—Hán tự trong từ này先天的Câu ví dụその習慣は後天的で、先天的なものではない。That habit is acquired, not innate.Từ liên quanお先に先ペン先勤め先軒先口先行き先最先端